Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị

Ấn Tinh Nghịch

Loại: ẤnC Tier

The holder gains the Sprykin trait. If the holder is riding the BFF, gain an additional 1.2 15 15

Hiệu quả trang bị

Hạng trung bình4.51
Tỷ lệ sử dụng1.6%
Tỷ lệ top 449.9%
Tỷ lệ thắng10.3%
Số trận được phân tích423.660TFTIQ · 18.5b

Trang bị này mạnh trên tướng nào

TướngBậcHạng trung bìnhBiên độTỷ lệ thắngTần suất
LilliaA4.28-0.1812.4%5.4629.3%
AlistarB4.34-0.159.2%3.8366.5%
FiddlesticksB4.58+0.027.4%9.07415.5%
ViB4.42-0.1714.0%3.1405.4%
MorganaB4.28-0.319.8%1.7673.0%
HecarimC4.47-0.189.3%2.2903.9%
SivirC4.35-0.1313.1%2.4644.2%
Rek'SaiC4.680.007.4%3.7196.3%
RengarC4.71+0.1615.4%7.48412.8%
TaricC3.75-0.0620.8%1.9113.3%
Người ĐáC4.38+0.119.5%3.5336.0%
SettC4.54+0.077.9%2.6654.5%
RakanC4.78-0.0510.0%1.2722.2%
AsheC3.98-0.0916.5%1.0851.8%
AmumuC4.41+0.0312.2%1.5732.7%
KennenC4.06+0.0615.9%1.6342.8%
IvernC3.93-0.0118.6%1.1231.9%
MalphiteD4.83+0.106.6%1.6852.9%
CassiopeiaD4.66-0.2013.3%5030.9%
OrnnD4.77+0.188.3%2.4624.2%

Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.

Hiệu quả theo giai đoạn

Giai đoạn 253.1%16.116
Giai đoạn 350.0%23.643
Giai đoạn 449.3%25.112
Giai đoạn 546.4%22.887
Giai đoạn 647.8%8.568
Giai đoạn 746.2%359

Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.