Patch 18.5bCập nhật lần cuối TFTIQ · 2026-10-27
← Tất cả trang bị
Lá Chắn Chiến Thuật
Loại: Hoàn chỉnhS Tier
Hiệu quả trang bị
Hạng trung bình3.39
Tỷ lệ sử dụng0.3%
Tỷ lệ top 469.5%
Tỷ lệ thắng27.3%
Số trận được phân tích83.123TFTIQ · 18.5b
Trang bị này mạnh trên tướng nào
| Tướng | Bậc | Hạng trung bình | Biên độ | Tỷ lệ thắng | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
Caitlyn | S | 3.01 | -2.71 | 43.9% | 4884.9% |
Cassiopeia | S | 2.85 | -2.02 | 48.0% | 7437.4% |
Ivern | S | 2.84 | -1.11 | 40.5% | 9789.8% |
Camille | S | 3.31 | -2.28 | 36.4% | 3023.0% |
Elise | S | 3.08 | -2.14 | 39.1% | 3123.1% |
Diana | S | 3.42 | -1.16 | 27.9% | 7577.6% |
Người Đá | S | 3.14 | -1.13 | 29.8% | 7287.3% |
Taric | A | 2.92 | -0.88 | 34.8% | 6616.6% |
Morgana | A | 3.38 | -1.21 | 30.2% | 3673.7% |
Fiddlesticks | A | 3.72 | -0.84 | 18.9% | 5655.7% |
Kennen | A | 3.21 | -0.79 | 30.1% | 5915.9% |
Yorick | A | 3.65 | -0.95 | 18.9% | 4554.6% |
Rakan | B | 4.00 | -0.82 | 19.9% | 4624.6% |
Leona | B | 3.57 | -0.91 | 24.9% | 3943.9% |
Alune | B | 2.95 | -0.92 | 40.5% | 3903.9% |
Amumu | B | 3.39 | -0.99 | 28.6% | 3393.4% |
Sỏi | B | 3.40 | -0.85 | 23.8% | 4084.1% |
Alistar | B | 3.53 | -0.97 | 25.1% | 3423.4% |
Hecarim | B | 3.65 | -1.00 | 18.3% | 3063.1% |
Lux | B | 2.80 | -0.82 | 39.6% | 3893.9% |
Số liệu của tướng khi dùng trang bị này (mẫu trận tổng hợp). Biên độ so sánh hạng khi dùng trang bị với hạng trung bình của tướng.
Trang bị tương đồng tốt nhất
Hiệu quả theo giai đoạn
Giai đoạn 232.7%52
Giai đoạn 354.1%466
Giai đoạn 456.0%1.447
Giai đoạn 559.5%3.219
Giai đoạn 660.2%2.475
Giai đoạn 754.1%85
Tỷ lệ thắng theo giai đoạn hoàn thành trang bị.
Caitlyn
Cassiopeia
Ivern
Camille
Elise
Diana
Người Đá
Taric
Morgana
Fiddlesticks
Kennen
Yorick
Rakan
Leona
Alune
Amumu
Sỏi
Alistar
Hecarim
Lux



Chảo Vàng